Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Opening Hours

Closed for lunch.

a notice that a service is closed during lunch

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

午间暂停营业。

Định nghĩa tiếng Anh

a sign saying that a place is not serving customers while the staff have lunch

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.