Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Opening Hours
Closed for lunch.
a notice that a service is closed during lunch
午间暂停营业。
Định nghĩa tiếng Anh
a sign saying that a place is not serving customers while the staff have lunch
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.