Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Local Services

Please take a number.

asking someone to take a ticket for a service queue

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

请取号。

Định nghĩa tiếng Anh an instruction to take a numbered ticket and wait for that number to be called

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.