Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Local Services

TrướcTiếp theo

You're next.

telling someone they will be served next

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

下一位就是您。

Định nghĩa tiếng Anh a way to tell a waiting person that they are the next person to be served

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.