Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Local Services

Who's next?

asking which waiting person should be served next

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

下一位是谁?

Định nghĩa tiếng Anh

a question a staff member asks to find the next person waiting for service

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.