Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Local Services

hairdresser

a person whose job is cutting and styling hair

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

理发师;美发师

Định nghĩa tiếng Anh a person whose job is to cut and arrange hair

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.