Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Local Services

information desk

a desk where visitors can ask for information

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

问讯处;咨询台

Định nghĩa tiếng Anh a place with a desk where staff answer questions and help visitors

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.