Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Public Buildings

elevator

a machine that carries people between floors

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

电梯

Định nghĩa tiếng Anh

a small room that moves up and down to carry people between floors of a building

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.