Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Public Buildings

sports center

a place with facilities for several sports

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

体育中心;运动中心

Định nghĩa tiếng Anh a building where people can do different sports or exercise

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.