Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Parks

fence

a wood or wire structure around an area

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

围栏;栅栏

Định nghĩa tiếng Anh

a structure of wood or wire that separates areas of land or goes around one

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.