Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Parks

fountain

a structure that sends water into the air

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

喷泉

Định nghĩa tiếng Anh

a structure that sends water into the air to make a place look attractive

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.