Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Parks

park

a public place with grass and trees

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

公园

Định nghĩa tiếng Anh

a public place with grass, trees, and paths where people walk or relax

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.