Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Police Stations
My ... has been stolen.
saying that someone has stolen your property
我的……被偷了。
Định nghĩa tiếng Anh
a way to report that someone took your property without permission, focusing on what was taken
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.