Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Post Offices

package

a wrapped item sent through the mail

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

包裹

Định nghĩa tiếng Anh an object or group of objects in a box or wrapping, ready to be sent

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.