Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Banks

I'd like to open a bank account.

asking to start a bank account

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

我想开一个银行账户。

Định nghĩa tiếng Anh a polite way to say that you want a new bank account

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.