Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Neighborhoods

peaceful

calm and quiet in a pleasant way

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

宁静的;平静舒适的

Định nghĩa tiếng Anh quiet and calm in a way that helps you relax

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.