Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services
quiet
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
安静的
Định nghĩa tiếng Anh making little noise, or having little noise around
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.