Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Neighborhoods

city center

the central part of a city

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

市中心

Định nghĩa tiếng Anh

the central part of a city, where there are often many shops and services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.