Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ / Streets

bridge

a structure for crossing above water or a road

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

桥;桥梁

Định nghĩa tiếng Anh a structure that lets people or vehicles cross over water, a road, or another low place

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.