Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Outdoor Conditions

get some fresh air

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

出去透透气

Định nghĩa tiếng Anh

To go outside for a short time to breathe the outdoor air.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.