Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Environmental Habits

save energy

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

节约能源

Định nghĩa tiếng Anh

To avoid using more electricity, gas or other power than you need.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.