Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Environmental Habits
save energy
节约能源
Định nghĩa tiếng Anh
To avoid using more electricity, gas or other power than you need.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.