Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Environmental Habits

pollution

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

污染

Định nghĩa tiếng Anh

Harm to air, water or land caused by dirty or dangerous substances.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.