Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Environmental Habits

environment

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

自然环境;环境

Định nghĩa tiếng Anh

The natural world, especially when thinking about how people affect it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.