Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Environmental Habits
environment
自然环境;环境
Định nghĩa tiếng Anh
The natural world, especially when thinking about how people affect it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.