Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Natural Places

ocean

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

海洋;大洋

Định nghĩa tiếng Anh

The very large body of salt water around the continents, or one of its main parts.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.