Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Natural Places

countryside

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

乡村;乡间

Định nghĩa tiếng Anh

Land outside towns and cities, with fields, villages and natural places.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.