Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Natural Places
river
河;河流
Định nghĩa tiếng Anh
A long line of water that flows through the land toward a lake, sea or another river.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.