Thời tiết, mùa và thiên nhiên
nature
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
大自然;自然界
Định nghĩa tiếng Anh The world of plants, animals and places that people have not made.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.