Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Animals

cow

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1

奶牛;母牛

Định nghĩa tiếng Anh

A large female farm animal that is often kept for its milk.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.