Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
cow
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1
奶牛;母牛
Định nghĩa tiếng Anh A large female farm animal that is often kept for its milk.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.