Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Animals

fish

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

鱼(动物)

Định nghĩa tiếng Anh

An animal that lives in water and swims using fins.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.