Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Animals

cat

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

猫

Định nghĩa tiếng Anh

A small animal with soft fur and sharp claws, often kept as a pet.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.