Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Plants

leaf

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

叶子;树叶

Định nghĩa tiếng Anh

One of the usually flat green parts that grow on a plant.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.