Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Plants
grass
草;草地上的草
Định nghĩa tiếng Anh
Small green plants with narrow leaves that often cover the ground.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.