Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Outdoor Conditions

clear sky

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

晴空;少云的天空

Định nghĩa tiếng Anh

A sky with no clouds or very few clouds.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.