Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Outdoor Conditions

outdoors

adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

在户外;到户外

Định nghĩa tiếng Anh

Outside a building, in the open air.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.