Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Forecasts

What's the weather like?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

天气怎么样?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking someone to describe the weather.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.