Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Temperature

warm up

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

暖和起来;使变暖

Định nghĩa tiếng Anh To become warmer, or make a person or thing warmer.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.