Thời tiết, mùa và thiên nhiên
ice
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
冰
Định nghĩa tiếng Anh Water that is frozen and hard.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
冰
身份证件
是否(用于间接疑问)
如果;要是
如果我是你,我会……
如果你愿意的话
立刻;马上
不可能的;做不到的
提高;改进;改善
在……里面;在……范围内
匆忙的;赶时间的
在……前面
状况良好;保存完好
将来;以后
在过去;以前
在阴凉处;在背阴处
及时;来得及
信息;资料
问讯处;咨询台
在……里面
改为;代替
代替;而不是
操作说明;使用说明;做事的步骤
感兴趣的
有趣的;引人关注的
国际的;跨国的
互联网;因特网
面试
到……里面;进入
介绍;引见
Thời tiết, mùa và thiên nhiên
冰
Định nghĩa tiếng Anh Water that is frozen and hard.
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.