Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Temperature

degree

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

度(温度单位)

Định nghĩa tiếng Anh A unit used to say how hot or cold something is.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.