Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Weather

sunny

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

晴朗的;阳光充足的

Định nghĩa tiếng Anh With the sun shining and little cloud.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.