Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Preferences

enjoy

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

喜欢;享受……的乐趣

Định nghĩa tiếng Anh

To feel happy while doing or experiencing something.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.