Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Weekend Activities

How was your weekend?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你周末过得怎么样?

Định nghĩa tiếng Anh

A friendly question about what someone did and how their weekend felt.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.