Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Weekend Activities

stay in

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

待在家里;不外出

Định nghĩa tiếng Anh To remain at home instead of going out for entertainment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.