Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Going Out

Are there any tickets left?

ask whether event tickets are still available

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

还有票吗?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking whether you can still buy tickets for an event.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.