Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Games

It's your turn.

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

轮到你了。

Định nghĩa tiếng Anh

A short statement telling a player that they should act next.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.