Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Games

rule

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

规则;游戏规则

Định nghĩa tiếng Anh A statement saying what players can or must do in a game.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.