Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Games
board game
棋盘游戏(桌游的一种)
Định nghĩa tiếng Anh
A game played on a board, usually by moving small pieces.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.