Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Television

What's on TV?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

电视上在播什么?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking which television programs are being shown.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.