Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Television

episode

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

(连续剧或系列节目的)一集

Định nghĩa tiếng Anh

One part of a television or radio series that is shown or played separately.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.