Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Television
channel
(电视)频道
Định nghĩa tiếng Anh
A television service that provides its own programs.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.