Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Sports

tennis

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

网球

Định nghĩa tiếng Anh A game in which players hit a ball over a net with rackets.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.